Tính năng
Công thức hóa học: NaHSO2.CH2O.2H2O
2. Tiêu chuẩn: Cấp công nghiệp, cấp thực phẩm
3. Hình thức bên ngoài: Hạt trắng hoặc chất rắn dạng bột
4. Số CAS: 149-44-0
5. Tên gọi khác: Natri Formaldehyde Sulfoxylate
6. Khối lượng mol: 154.118
7. Mã HS: 28311020
Đóng gói: thùng sắt có lớp lót bằng polyetylen, trọng lượng tịnh 50kg.
Túi dệt bằng nhựa tổng hợp có lớp lót bằng polyetylen, trọng lượng tịnh 25kg hoặc 50kg mỗi chiếc
Lưu ý: Bảo quản ở nơi thoáng khí và râm mát. Không đặt nó cùng với axit. Tránh để trang bọc bị đục lỗ và tránh bị thấm nước, ẩm khi vận chuyển. Tính chất hóa học của nó bị lung lay, không thích hợp để giữ lâu.Mục
Chỉ số
NaHSO2.CH2O.2H2O
98.0% phút
trạng thái hòa tan
Rõ ràng hoặc hơi bùn
Sulphua
không bị đen
thứ tự
không có mùi với mùi tỏi tây nhẹ
Các Ứng Dụng
Dùng làm chất giữ màu trong công nghiệp in nhuộm, hoạt hóa trong cao su tổng hợp và tẩy trắng công nghiệp, giải độc Hg, Bi, Ba.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Chỉ số |
| NaHSO2.CH2O.2H2O | 98.0% phút |
| Trạng thái hòa tan | Rõ ràng hoặc hơi bùn |
| lưu huỳnh | Chưa đen |
| thứ tự | không có mùi với mùi tỏi tây nhẹ |

EN
JA
KO
AR
VI
TR



